TanroDictionary Sổ từ

fulfilling

/fʊlˈfɪlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

fulfilling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fulfill; Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fulfil.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fulfill.động từEN-VI Dict
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fulfil.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Helping others feels fulfilling to her.