TanroDictionary Sổ từ

fulgent

/ˈfuːldʒənt/

Anh
0

fulgent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ; (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ; (văn học) sáng chói, óng ánh, rực rỡ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sky became fulgent at sunset.