TanroDictionary Sổ từ

fulgurite

/ˈfʊlɡjəˌrɑɪt/

Anh
0

fulgurite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh); Fungurit (một loại chất nổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Fungurit (đá bị sét đánh hoá thành thuỷ tinh).danh từEN-VI Dict
  2. Fungurit (một loại chất nổ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The storm left a glassy fulgurite in the sand.

  2. The lab stored the fulgurite in a safe box.