Nghĩa tiếng Việt
- Quần áo ngày lễ.danh từEN-VI Dict
- Full-dress debate cuộc tranh luận về một vấn đề quan trọng (đã được sắp đặt trước).tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He wore full-dress for the ceremony.
-
They prepared for the full-dress rehearsal tonight.
-
full-dress rehearsal
cuộc tổng diễn tập (trong đó các diễn viên mặc quần áo như diễn thật)