TanroDictionary Sổ từ

fulminant

/ˈfʊlmənənt/

Anh
0

fulminant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nổ; Phát mau chóng; phát bất thình lình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nổ.tính từEN-VI Dict
  2. Phát mau chóng; phát bất thình lình.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fulminant result helped everyone.

  2. A fulminant storm hit the coast at dusk.