TanroDictionary Sổ từ

fundraiser

Anh
0

fundraiser là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộc vận động gây quỹ, cuộc chiến dịch gây quỹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc vận động gây quỹ, cuộc chiến dịch gây quỹ.danh từWiktionary