TanroDictionary Sổ từ

furbished

/fˈɜːbɪʃt/

Anh
0

furbished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của furbish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của furbishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They furbished the room before guests arrived.