TanroDictionary Sổ từ

furcal

/[ˈfɜːkəl]/

Anh
0

furcal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc chạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc chạc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The furcal branch split into two paths.