TanroDictionary Sổ từ

furled

/fˈɜːld/

Anh
0

furled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của furl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của furlđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They furled the flag at sunset.