TanroDictionary Sổ từ

furling

/fˈɜːlɪŋ/

Anh
0

furling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của furl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của furl.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sail is furling in the wind.