TanroDictionary Sổ từ

furred

/fɜːd/

Anh
0

furred là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phủ lông (thú); mọc lông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phủ lông (thú); mọc lông.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The furred puppy slept on my lap.