/ˈfɜːˌoʊˈslɑɪs/
furrow-slice là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tảng đất cày lên.
The furrow-slice turned in the wet field.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm