TanroDictionary Sổ từ

furrow-slice

/ˈfɜːˌoʊˈslɑɪs/

Anh
0

furrow-slice là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tảng đất cày lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tảng đất cày lên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The furrow-slice turned in the wet field.