/ˈfɜːtɪvli/
furtively là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lén lút, ngấm ngầm.
She furtiveli checked the door first.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm