TanroDictionary Sổ từ

fusible

/ˈfjuːzəbəl/

Anh
0

fusible là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nấu chảy được, nóng chảy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nấu chảy được, nóng chảy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This metal is fusible at low heat.