Nghĩa tiếng Việt
- Thể chất nói chung.danh từ
- Cùng nghĩa với sức lực: Khả năng hoạt động mạnh của cơ thểdanh từ
Ví dụ
-
Gân cốt mạnh mẽ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Gân cốt mạnh mẽ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép