Nghĩa tiếng Việt
- Góc do một vật tạo nên trong một chuyển động quay.danh từ
Tiếng Nhật
- アングルgóc độ, góc quay
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép