Nghĩa tiếng Việt
- Của government_issue, lính Mỹ.danh từEN-VI Dict
- G. I bride vợ lính Mỹ.danh từEN-VI Dict
- Lính Mỹ.tính từEN-VI Dict
- Theo đúng chế độ trong quân đội.tính từEN-VI Dict
- Dọn dẹp để chuẩn bị kiểm tra.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The g.i. appeared in the report.
-
The room felt g.i. after cleaning.
-
They g.i. the data carefully.