TanroDictionary Sổ từ

ga ra

Việt
0

ga ra là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Gian nhà chứa ô-tô; Xưởng chữa ô-tô; Hầm đậu xe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gian nhà chứa ô-tô.danh từWiktionary
  2. Xưởng chữa ô-tô.danh từWiktionary
  3. Hầm đậu xe.danh từWiktionary