TanroDictionary Sổ từ

gabbro

/ˈɡæˌbroʊ/

Anh
0

gabbro là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gabro.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gabro.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wall contained a layer of dark gabbro.