/ɡəˈbɛld/
gabelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc thuế muối.
The gabelled salt was expensive.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm