TanroDictionary Sổ từ

gabelled

/ɡəˈbɛld/

Anh
0

gabelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc thuế muối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc thuế muối.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gabelled salt was expensive.