TanroDictionary Sổ từ

gabfest

/ˈɡæbfest/

Anh
0

gabfest là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi; buổi tán gẫu; cuộc nói chuyện kéo dài; Một cuộc họp chính trị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi.danh từEN-VI Dict
  2. buổi tán gẫu; cuộc nói chuyện kéo dàidanh từEN-VI Dict
  3. Một cuộc họp chính trị.danh từEN-VI Dict
  4. Cuộc trao đổi kéo dài.danh từEN-VI Dict
  5. A political gabfest.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. We had a gabfest after the class ended.

  2. A gabfest helped the team.

  3. The meeting became a long gabfest about ideas.