TanroDictionary Sổ từ

gabionade

/ɡɑːbiːˈɑːndəʊ/

Anh
0

gabionade là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Luỹ (đắp bằng) sọt đất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Luỹ (đắp bằng) sọt đất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Workers built a gabionade near the road.