TanroDictionary Sổ từ

gad around

/ɡˈad ərˈaʊnd/

Anh
0

gad around là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đi dạo chơi đây đó.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đi dạo chơi đây đó.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I spent the afternoon gadding around looking for some books.