TanroDictionary Sổ từ

gainings

/ˈɡeɪnɪŋz/

Anh
0

gainings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Của kiếm được; tiền lãi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Của kiếm được; tiền lãi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her gainings from the market were small but steady.