TanroDictionary Sổ từ

galipot

/ˈɡælɪˌpɑːt/

Anh
0

galipot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa (cây) thông biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhựa (cây) thông biển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Sticky galipot covered the tree bark.