/ˈɡælɪˌpɑːt/
galipot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhựa (cây) thông biển.
Sticky galipot covered the tree bark.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm