TanroDictionary Sổ từ

galvanocautery

/ˈɡælvənəkjuːti/

Anh
0

galvanocautery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đốt điện.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đốt điện.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clinic used galvanocautery to stop bleeding.