Nghĩa tiếng Việt
- nhân tố thay đổi cuộc chơi, bước ngoặtdanh từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- something that significantly changes a situationdanh từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- ゲームチェンジャー, 画期的なものdanh từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Smartphones were a game changer.
Điện thoại thông minh là một bước ngoặt.