TanroDictionary Sổ từ

game changer

Anh
0

game changer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: nhân tố thay đổi cuộc chơi, bước ngoặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân tố thay đổi cuộc chơi, bước ngoặtdanh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. something that significantly changes a situationdanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. ゲームチェンジャー, 画期的なものdanh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. Smartphones were a game changer.

    Điện thoại thông minh là một bước ngoặt.