Nghĩa tiếng Việt
- Cứng cỏi cương quyết.tính từ い
Ví dụ
-
Chiến sĩ gang thép.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Chiến sĩ gang thép.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép