TanroDictionary Sổ từ

gang thép

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cứng cỏi cương quyết.tính từ い

Ví dụ

  1. Chiến sĩ gang thép.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép