/ˈɡæŋɡləˌnɑːtɪd/
ganglionated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết hạch.
The ganglionated tissue linked several nerves.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm