/ˈɡɑːrniəˌrɑɪt/
garnierite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gacnierit.
They found garnierite in the rock.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm