TanroDictionary Sổ từ

garreting

/ˈɡærətɪŋ/

Anh
0

garreting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trát khe xây (bằng bột đá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trát khe xây (bằng bột đá).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mason used garreting to seal the cracks.