TanroDictionary Sổ từ

gas phototube

/ ˈfoʊtoʊˌtuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống quang điện có khí.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the gas phototube today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép