/ ˈsɜːkət/
gate circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch cổng.
He kept the gate circuit on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm