TanroDictionary Sổ từ

gavage

/ɡəˈvɑːʒ/

Anh
0

gavage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đưa thức ăn bằng ống vào dạ dày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đưa thức ăn bằng ống vào dạ dày.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The patient needed gavage for feeding.