/ˈɡeɪviəl/
gavial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá sấu ấn-độ, mõm dài.
The gavial has a long, narrow snout.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm