TanroDictionary Sổ từ

gawked

/ɡɔːkt/

Anh
0

gawked là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của gawk.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của gawkđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He gawked at the huge fish.