TanroDictionary Sổ từ

gawky

/ˈɡɔki/

Anh
0

gawky là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lóng ngóng; Nhút nhát rụt rè; Gawk.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lóng ngóng.tính từEN-VI Dict
  2. Nhút nhát rụt rè.tính từEN-VI Dict
  3. Gawk.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her gawki walk made her look awkward.

  2. The gawki child hid behind his mother.

  3. The teacher called him a gawki.