TanroDictionary Sổ từ

gayal

/ɡəˈjæl/

Anh
0

gayal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bò tót.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bò tót.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gayal grazed quietly in the field.