TanroDictionary Sổ từ

gazehound

/ˈɡeɪzˌhɑʊnd/

Anh
0

gazehound là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chó săn mắt nhìn xa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chó săn mắt nhìn xa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The gazehound followed the rabbit by sight.