Nghĩa tiếng Việt
- Ừ hữ.XEN-VI Dict
- (Mỹ, lỗi thời) Biểu lộ sự ngạc nhiên, hào hứng, hoặc khó chịu: chà; thì đã sao?thán từWiktionary
- (không trang trọng) Rất hay, gây ấn tượng mạnh.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
He used gee whiz in the letter.
-
You only got 10% in the test. Gee whiz – you'll get over it.
Được có 10% bài kiểm tra thôi à. Chà chà – rồi cậu sẽ thấy ổn thôi mà."
-
These are some gee-whiz photographs.
Đây là một số bức ảnh cực kỳ ấn tượng.