TanroDictionary Sổ từ

gelded

/ɡˈɛldɪd/

Anh
0

gelded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của geld.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của geldđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The farmer gelded the young horse.