/ˌdʒiːniːˈɑːlədʒɪk/
genealogic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc phổ hệ.
She drew a genealogic chart for her family.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm