TanroDictionary Sổ từ

genioglossal

/ˌdʒiːniːˈɑːɡləsə/

Anh
0

genioglossal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc cằm-lưỡi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc cằm-lưỡi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The genioglossal muscle helps move the tongue.