/ˌdʒerənˈdɪvəl/
gerundival là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem gerundial.
The entry gerundival points to gerundial.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm