Nghĩa tiếng Việt
- Có của và sang trọng.tính từ い
Ví dụ
-
Cuộc sống giàu sang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cuộc sống giàu sang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép