Nghĩa tiếng Việt
- Xem giác mạc: Phần trong suốt của màng cứng của mắt, ở phía trước con ngươidanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép