TanroDictionary Sổ từ

giáo khu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực thuộc phạm vi một tôn giáo.danh từ

Ví dụ

  1. Giáo khu Phát Diệm của đạo thiên chúa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép