TanroDictionary Sổ từ

giải trình

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trình bày để giải thích, thuyết minh.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. giải trình các khoản chi ngoài dự kiến

  2. giải trình phương án xây dựng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép