Nghĩa tiếng Việt
- Sát tay vào mi mắt.động từ
- Gí xuống làm cho tắt.động từ
Ví dụ
-
Giụi bó đuốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Giụi bó đuốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép