TanroDictionary Sổ từ

gia giáo

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáo dục; phép tắc trong gia đình.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép